lãn công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức đấu tranh của công nhân trong các nước tư bản chủ nghĩa: Hành động cố ý làm việc một cách chậm chạp, không tích cực hoặc không chịu làm hết năng lực để phản đối, gây áp lực đòi hỏi quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân nhà máy đã tiến hành lãn công để phản đối chính sách cắt giảm lương.
- Hình thức lãn công thường khó bị trừng phạt trực tiếp hơn là đình công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc lãn công": chỉ một đợt, một sự kiện đấu tranh cụ thể bằng hình thức này.
- Cuộc lãn công kéo dài đã khiến năng suất nhà máy giảm sút nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Đình công (n): Hình thức đấu tranh bằng cách ngừng việc hoàn toàn, tập trung và công khai hơn so với lãn công.
- Phá hoại ngầm (n): Hành động phá hoại một cách bí mật, có thể bao gồm cả lãn công như một biểu hiện.
Từ đồng nghĩa
- Đấu tranh bằng hình thức làm chậm: Cụm từ mô tả rõ hơn phương thức của lãn công.
Lưu ý sử dụng
- Lãn công là một thuật ngữ chính trị - xã hội, thường được dùng trong bối cảnh phân tích các phong trào lao động, đấu tranh giai cấp ở các nước tư bản.
- Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày thông thường.
- Nói công nhân các nước tư bản chủ nghĩa đấu tranh bằng cách không chịu làm hết năng lực của mình.